TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹

dān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAN
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⺆亠,⿻⺆⿱丶一 Mọi âm Hán Việt của chữ: đan, đơn

丹 nghĩa là đỏ, viên thuốc.

Nghĩa của 丹

dān

ĐAN
  1. Đỏ
  2. Viên thuốc
  3. Bột
  4. Chu sa
  5. Chất tạo màu đan sa (công thức hoá học HgS) hay chu sa
  6. Việc vẽ vời, in ấn
  7. Sắc đỏ của công trình xây dựng (thời phong kiến ở Trung Quốc)
  8. Viên thuốc, đơn thuốc, linh đơn (linh đan) của người tu sĩ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 丹

Thành ngữ có 丹

  • 灵丹妙药 — Phương thuốc hiệu quả, thuốc kỳ diệu (thành ngữ); nghĩa bóng: phương thuốc giải quyết mọi vấn đề

Câu hỏi thường gặp

丹 nghĩa là gì?

丹 (dān) nghĩa là đỏ, viên thuốc.

丹 đọc thế nào?

丹 đọc là dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹 là gì?

Âm Hán Việt của 丹 là "đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.