乞求
giọng máy của trình duyệt
乞求 nghĩa là cầu xin.
Nghĩa của 乞求
qǐqiú
KHẤT CẦUĐộng từ- Cầu xin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乞求
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
乞求 nghĩa là gì?
乞求 (qǐqiú) nghĩa là cầu xin.
乞求 đọc thế nào?
乞求 đọc là qǐqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 乞求 là gì?
Âm Hán Việt của 乞求 là "khất cầu".