TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書

Âm Hán Việt THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿺⿻⿱乛𠃌丨丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: thư Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 册 (cè), 部 (bù)

书 nghĩa là sách, thư.

Nghĩa của 书

shū

THƯphồn thể 書
  1. Sách
  2. Thư
  3. Tài liệu
  4. Viết

Shū

THƯphồn thể 書tên riêng
  1. Viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 书

Đồng nghĩa

Từ ghép có 书

Thành ngữ có 书

  • 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
  • 书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
  • 焚书坑儒 — Đốt sách chôn nho sĩ (hành động được cho là do hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Tần Thủy Hoàng) thực hiện)
  • 文弱书生 — Thư sinh yếu đuối
  • 奋笔疾书 — Viết với tốc độ cực nhanh
  • 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
  • 知书达理 — Có học thức và biết điều
  • 悔过书 — Bản kiểm điểm
  • 罄竹难书 — Nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
  • 书不尽言 — Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống)
  • 掉书袋 — Vung vẩy cặp sách
  • 书箧 — Tủ sách
  • 仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
  • 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
  • 牛角挂书 — Treo sách lên sừng bò
  • 罄笔难书 — Quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái)
  • 秉笔直书 — Ghi chép trung thực

Câu ví dụ với 书

  • 这些是图书馆的书。 Zhèxiē shì túshūguǎn de shū.Những cái này là sách của thư viện.Tatoeba #8932581
  • 我在读你的书。 Wǒ zàidú nǐ de shū.Tôi đang đọc cuốn sách của bạn.Tatoeba #2682170
  • 我看了他的书。 Tôi đã xem sách của nó.Tatoeba #3500966
  • 你正在找的书在这里。 Nǐ zhèngzài zhǎo de shū zài zhèlǐ.Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779060
  • 应该趁年轻多读点书。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812234
  • 他把书放在了书架上。 Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862607
  • 这是本关于星星的书。 Zhè shì běn guānyú xīngxing de shū.Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7772079
  • 这是一本关于星星的书。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

书 nghĩa là gì?

书 (shū, shū) nghĩa là sách, thư.

书 đọc thế nào?

书 đọc là shū (pinyin).

Âm Hán Việt của 书 là gì?

Âm Hán Việt của 书 là "thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.