书
Phồn thể: 書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
书 nghĩa là sách, thư.
Nghĩa của 书
shū
THƯphồn thể 書- Sách
- Thư
- Tài liệu
- Viết
Shū
THƯphồn thể 書tên riêng- Viết tắt của 书经 (Shūjīng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 书
Đồng nghĩa
Từ ghép có 书
Thành ngữ có 书
- 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
- 书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
- 焚书坑儒 — Đốt sách chôn nho sĩ (hành động được cho là do hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Tần Thủy Hoàng) thực hiện)
- 文弱书生 — Thư sinh yếu đuối
- 奋笔疾书 — Viết với tốc độ cực nhanh
- 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
- 知书达理 — Có học thức và biết điều
- 悔过书 — Bản kiểm điểm
- 罄竹难书 — Nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
- 书不尽言 — Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống)
- 掉书袋 — Vung vẩy cặp sách
- 书箧 — Tủ sách
- 仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
- 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
- 牛角挂书 — Treo sách lên sừng bò
- 罄笔难书 — Quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái)
- 秉笔直书 — Ghi chép trung thực
Câu ví dụ với 书
- 这些是图书馆的书。 Zhèxiē shì túshūguǎn de shū.Những cái này là sách của thư viện.Tatoeba #8932581
- 我在读你的书。 Wǒ zàidú nǐ de shū.Tôi đang đọc cuốn sách của bạn.Tatoeba #2682170
- 我看了他的书。 Tôi đã xem sách của nó.Tatoeba #3500966
- 你正在找的书在这里。 Nǐ zhèngzài zhǎo de shū zài zhèlǐ.Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779060
- 应该趁年轻多读点书。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812234
- 他把书放在了书架上。 Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862607
- 这是本关于星星的书。 Zhè shì běn guānyú xīngxing de shū.Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7772079
- 这是一本关于星星的书。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
书 nghĩa là gì?
书 (shū, shū) nghĩa là sách, thư.
书 đọc thế nào?
书 đọc là shū (pinyin).
Âm Hán Việt của 书 là gì?
Âm Hán Việt của 书 là "thư".