TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

了却

liǎoquè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 了卻

Âm Hán Việt LIỄU KHƯỚC

了却 nghĩa là giải quyết, dàn xếp.

Nghĩa của 了却

liǎoquè

LIỄU KHƯỚCĐộng từphồn thể 了卻
  1. Giải quyết
  2. Dàn xếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 了却

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

了却 nghĩa là gì?

了却 (liǎoquè) nghĩa là giải quyết, dàn xếp.

了却 đọc thế nào?

了却 đọc là liǎoquè (pinyin).

Âm Hán Việt của 了却 là gì?

Âm Hán Việt của 了却 là "liễu khước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.