TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

争论

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhēnglùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爭論

Âm Hán Việt TRANH LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tranh luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 场 (chǎng)

争论 nghĩa là tranh luận, thảo luận.

Nghĩa của 争论

zhēnglùn

TRANH LUẬNĐộng từ, Danh từphồn thể 爭論
  1. Tranh luận
  2. Thảo luận
  3. Đấu tranh
  4. Lập luận
  5. Sự tranh cãi
  6. Tranh chấp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 争论

Đồng nghĩa

Từ ghép có 争论

Câu hỏi thường gặp

争论 nghĩa là gì?

争论 (zhēnglùn) nghĩa là tranh luận, thảo luận.

争论 đọc thế nào?

争论 đọc là zhēnglùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 争论 là gì?

Âm Hán Việt của 争论 là "tranh luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.