事故
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 桩 (zhuāng), 起 (qǐ), 次 (cì)
事故 nghĩa là tai nạn.
Nghĩa của 事故
shìgù
SỰ CỐDanh từ- Tai nạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事故
Đồng nghĩa
Từ ghép có 事故
Thành ngữ có 事故
- 人身事故 — Tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Câu ví dụ với 事故
- 警察调查事故的原因。 Jǐngchá diàochá shìgù de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670395
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
事故 nghĩa là gì?
事故 (shìgù) nghĩa là tai nạn.
事故 đọc thế nào?
事故 đọc là shìgù (pinyin).
Âm Hán Việt của 事故 là gì?
Âm Hán Việt của 事故 là "sự cố".