TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意外

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý NGOẠI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

意外 nghĩa là bất ngờ, tai nạn.

Nghĩa của 意外

yìwài

Ý NGOẠITính từ, Danh từ
  1. Bất ngờ
  2. Tai nạn
  3. Sự cố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意外

Đồng nghĩa

Từ ghép có 意外

Thành ngữ có 意外

  • 出人意外 — Kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
  • 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Câu ví dụ với 意外

  • 这真是很意外。 Zhè zhēnshi hěn yìwài.Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

意外 nghĩa là gì?

意外 (yìwài) nghĩa là bất ngờ, tai nạn.

意外 đọc thế nào?

意外 đọc là yìwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 意外 là gì?

Âm Hán Việt của 意外 là "ý ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.