意外
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
意外 nghĩa là bất ngờ, tai nạn.
Nghĩa của 意外
yìwài
Ý NGOẠITính từ, Danh từ- Bất ngờ
- Tai nạn
- Sự cố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意外
Đồng nghĩa
Từ ghép có 意外
Thành ngữ có 意外
Câu ví dụ với 意外
- 这真是很意外。 Zhè zhēnshi hěn yìwài.Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
意外 nghĩa là gì?
意外 (yìwài) nghĩa là bất ngờ, tai nạn.
意外 đọc thế nào?
意外 đọc là yìwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 意外 là gì?
Âm Hán Việt của 意外 là "ý ngoại".