TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

续

xù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 續

Âm Hán Việt TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰纟卖 Mọi âm Hán Việt của chữ: tục

续 nghĩa là tiếp tục, bổ sung.

Nghĩa của 续

xù

TỤCphồn thể 續
  1. Tiếp tục
  2. Bổ sung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 续

Đồng nghĩa

Từ ghép có 续

Thành ngữ có 续

Câu hỏi thường gặp

续 nghĩa là gì?

续 (xù) nghĩa là tiếp tục, bổ sung.

续 đọc thế nào?

续 đọc là xù (pinyin).

Âm Hán Việt của 续 là gì?

Âm Hán Việt của 续 là "tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.