续
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 續
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰纟卖 Mọi âm Hán Việt của chữ: tục
续 nghĩa là tiếp tục, bổ sung.
Nghĩa của 续
xù
TỤCphồn thể 續- Tiếp tục
- Bổ sung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 续
Đồng nghĩa
Từ ghép có 续
Thành ngữ có 续
Câu hỏi thường gặp
续 nghĩa là gì?
续 (xù) nghĩa là tiếp tục, bổ sung.
续 đọc thế nào?
续 đọc là xù (pinyin).
Âm Hán Việt của 续 là gì?
Âm Hán Việt của 续 là "tục".