接连
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 接連
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
接连 nghĩa là liên tục, liên tiếp.
Nghĩa của 接连
jiēlián
TIẾP LIÊNPhó từ, Động từphồn thể 接連- Liên tục
- Liên tiếp
- Kế tiếp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接连
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 接连
- 接连不断 — Liên tục không ngừng
Câu hỏi thường gặp
接连 nghĩa là gì?
接连 (jiēlián) nghĩa là liên tục, liên tiếp.
接连 đọc thế nào?
接连 đọc là jiēlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 接连 là gì?
Âm Hán Việt của 接连 là "tiếp liên".