接
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰扌妾 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiếp
接 nghĩa là nhận, trả lời.
Nghĩa của 接
jiē
TIẾP- Nhận
- Trả lời (điện thoại)
- Gặp hoặc chào đón ai
- Kết nối
- Bắt
- Ghép
- Mở rộng
- Tiếp nhận ca trực
- Tiếp quản cho ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接
Đồng nghĩa
Từ ghép có 接
Thành ngữ có 接
- 接连不断 — Liên tục không ngừng
- 接踵而来 — Đến liên tiếp
- 接二连三 — Hết cái này đến cái khác
- 再接再厉 — Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- 上气不接下气 — Thở không ra hơi
- 目不暇接 — Quá nhiều để mắt có thể tiếp nhận (thành ngữ); mãn nhãn
- 应接不暇 — Nhiều không xuể
- 短兵相接 — Binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau (thành ngữ); chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà
- 青黄不接 — Vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
- 传宗接代 — Nối dõi tông đường
- 摩肩接踵 — Vai chạm vai, gót theo gót
- 移花接木 — Nghĩa đen ghép hoa lên cây
- 接力棒 — Gậy tiếp sức
- 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
- 迎接挑战 — Đón nhận thách thức
- 首尾相接 — Nối đuôi nhau
Câu ví dụ với 接
- Tom要我到机场接Mary。 Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364039
- 我上机之前打了电话给儿子,叫他去机场接我。 Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
接 nghĩa là gì?
接 (jiē) nghĩa là nhận, trả lời.
接 đọc thế nào?
接 đọc là jiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 接 là gì?
Âm Hán Việt của 接 là "tiếp".