TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰扌妾 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiếp

接 nghĩa là nhận, trả lời.

Nghĩa của 接

jiē

TIẾP
  1. Nhận
  2. Trả lời (điện thoại)
  3. Gặp hoặc chào đón ai
  4. Kết nối
  5. Bắt
  6. Ghép
  7. Mở rộng
  8. Tiếp nhận ca trực
  9. Tiếp quản cho ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接

Đồng nghĩa

Từ ghép có 接

Thành ngữ có 接

Câu ví dụ với 接

  • Tom要我到机场接Mary。 Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364039
  • 我上机之前打了电话给儿子,叫他去机场接我。 Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

接 nghĩa là gì?

接 (jiē) nghĩa là nhận, trả lời.

接 đọc thế nào?

接 đọc là jiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 接 là gì?

Âm Hán Việt của 接 là "tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.