交迫
giọng máy của trình duyệt
交迫 nghĩa là bị bao vây.
Nghĩa của 交迫
jiāopò
GIAO BÁCH- Bị bao vây
Thành ngữ có 交迫
Câu hỏi thường gặp
交迫 nghĩa là gì?
交迫 (jiāopò) nghĩa là bị bao vây.
交迫 đọc thế nào?
交迫 đọc là jiāopò (pinyin).
Âm Hán Việt của 交迫 là gì?
Âm Hán Việt của 交迫 là "giao bách".