TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人为

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rénwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人為

Âm Hán Việt NHÂN VI

人为 nghĩa là nhân tạo.

Nghĩa của 人为

rénwéi

NHÂN VIĐộng từ, Tính từphồn thể 人為
  1. Nhân tạo
  2. Do con người tạo ra
  3. Có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
  4. Nỗ lực hoặc cố gắng của con người

Từ ghép có 人为

Thành ngữ có 人为

  • 与人为善 — Phục vụ người khác
  • 事在人为 — Sự việc phụ thuộc vào cá nhân (thành ngữ); đó là vấn đề nỗ lực của bản thân
  • 助人为乐 — Niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Câu hỏi thường gặp

人为 nghĩa là gì?

人为 (rénwéi) nghĩa là nhân tạo.

人为 đọc thế nào?

人为 đọc là rénwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 人为 là gì?

Âm Hán Việt của 人为 là "nhân vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.