一体
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一體
一体 nghĩa là một thể thống nhất.
Nghĩa của 一体
yītǐ
NHẤT THỂDanh từphồn thể 一體- Một thể thống nhất
- Tất cả những người liên quan
- Mọi người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一体
Đồng nghĩa
Từ ghép có 一体
Thành ngữ có 一体
Câu hỏi thường gặp
一体 nghĩa là gì?
一体 (yītǐ) nghĩa là một thể thống nhất.
一体 đọc thế nào?
一体 đọc là yītǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 一体 là gì?
Âm Hán Việt của 一体 là "nhất thể".