TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

介绍

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jièshào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 介紹

Âm Hán Việt GIỚI THIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới thiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

介绍 nghĩa là giới thiệu, thuyết trình.

Nghĩa của 介绍

jièshào

GIỚI THIỆUĐộng từphồn thể 介紹
  1. Giới thiệu (ai với ai)
  2. Thuyết trình
  3. Trình bày (ai cho công việc, v.v.)
  4. Lời giới thiệu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 介绍

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 介绍

  • 她在派对上将我介绍给他。 Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

介绍 nghĩa là gì?

介绍 (jièshào) nghĩa là giới thiệu, thuyết trình.

介绍 đọc thế nào?

介绍 đọc là jièshào (pinyin).

Âm Hán Việt của 介绍 là gì?

Âm Hán Việt của 介绍 là "giới thiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.