介绍
Phồn thể: 介紹
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới thiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
介绍 nghĩa là giới thiệu, thuyết trình.
Nghĩa của 介绍
jièshào
GIỚI THIỆUĐộng từphồn thể 介紹- Giới thiệu (ai với ai)
- Thuyết trình
- Trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- Lời giới thiệu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 介绍
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 介绍
- 她在派对上将我介绍给他。 Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
介绍 nghĩa là gì?
介绍 (jièshào) nghĩa là giới thiệu, thuyết trình.
介绍 đọc thế nào?
介绍 đọc là jièshào (pinyin).
Âm Hán Việt của 介绍 là gì?
Âm Hán Việt của 介绍 là "giới thiệu".