以来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 以來
以来 nghĩa là kể từ.
Nghĩa của 以来
yǐlái
DĨ LAIPhương vị từphồn thể 以來- Kể từ (một sự kiện trước)
Từ ghép có 以来
Câu hỏi thường gặp
以来 nghĩa là gì?
以来 (yǐlái) nghĩa là kể từ.
以来 đọc thế nào?
以来 đọc là yǐlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 以来 là gì?
Âm Hán Việt của 以来 là "dĩ lai".