TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昂首

ángshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGANG THỦ

昂首 nghĩa là ngẩng cao đầu, tinh thần phấn chấn.

Nghĩa của 昂首

ángshǒu

NGANG THỦĐộng từ
  1. Ngẩng cao đầu
  2. Tinh thần phấn chấn
  3. Ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 昂首

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 昂首

  • 昂首挺胸 — Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
  • 昂首阔步 — Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái

Câu hỏi thường gặp

昂首 nghĩa là gì?

昂首 (ángshǒu) nghĩa là ngẩng cao đầu, tinh thần phấn chấn.

昂首 đọc thế nào?

昂首 đọc là ángshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 昂首 là gì?

Âm Hán Việt của 昂首 là "ngang thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.