昂首阔步 — Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
Câu hỏi thường gặp
昂首 nghĩa là gì?
昂首 (ángshǒu) nghĩa là ngẩng cao đầu, tinh thần phấn chấn.
昂首 đọc thế nào?
昂首 đọc là ángshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 昂首 là gì?
Âm Hán Việt của 昂首 là "ngang thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.