任命
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 纸 (zhǐ)
任命 nghĩa là bổ nhiệm, việc bổ nhiệm.
Nghĩa của 任命
rènmìng
NHIỆM MỆNHĐộng từ- Bổ nhiệm
- Việc bổ nhiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 任命
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
任命 nghĩa là gì?
任命 (rènmìng) nghĩa là bổ nhiệm, việc bổ nhiệm.
任命 đọc thế nào?
任命 đọc là rènmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 任命 là gì?
Âm Hán Việt của 任命 là "nhiệm mệnh".