仿照
giọng máy của trình duyệt
仿照 nghĩa là bắt chước.
Nghĩa của 仿照
fǎngzhào
PHỎNG CHIẾUĐộng từ- Bắt chước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仿照
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
仿照 nghĩa là gì?
仿照 (fǎngzhào) nghĩa là bắt chước.
仿照 đọc thế nào?
仿照 đọc là fǎngzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 仿照 là gì?
Âm Hán Việt của 仿照 là "phỏng chiếu".