伟大
Phồn thể: 偉大
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伟大 nghĩa là to lớn, vĩ đại.
Nghĩa của 伟大
wěidà
VĨ ĐẠITính từphồn thể 偉大- To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伟大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 伟大
- 他是世界上最伟大的科学家之一。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #532186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
伟大 nghĩa là gì?
伟大 (wěidà) nghĩa là to lớn, vĩ đại.
伟大 đọc thế nào?
伟大 đọc là wěidà (pinyin).
Âm Hán Việt của 伟大 là gì?
Âm Hán Việt của 伟大 là "vĩ đại".