TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伟大

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wěidà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 偉大

Âm Hán Việt VĨ ĐẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伟大 nghĩa là to lớn, vĩ đại.

Nghĩa của 伟大

wěidà

VĨ ĐẠITính từphồn thể 偉大
  1. To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伟大

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 伟大

  • 他是世界上最伟大的科学家之一。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #532186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

伟大 nghĩa là gì?

伟大 (wěidà) nghĩa là to lớn, vĩ đại.

伟大 đọc thế nào?

伟大 đọc là wěidà (pinyin).

Âm Hán Việt của 伟大 là gì?

Âm Hán Việt của 伟大 là "vĩ đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.