TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伲

nì giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7

伲 nghĩa là tôi.

Nghĩa của 伲

nì

  1. tiếng địa phương Tôi
  2. Của tôi
  3. Chúng tôi
  4. Của chúng tôi

nǐ

  1. Biến thể của 你 (nǐ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伲

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

伲 nghĩa là gì?

伲 (nì, nǐ) nghĩa là tôi.

伲 đọc thế nào?

伲 đọc là nì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.