似
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佀
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰亻以 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự, tựa
似 nghĩa là dường như, có vẻ.
Nghĩa của 似
sì
TỰ- Dường như
- Có vẻ
- Giống
- Tương tự
- Như
- Giả
- hơn So với
shì
TỰ- Dùng trong 似的 (shi4de5)
sì
phồn thể 佀- Biến thể cũ của 似 (sì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 似
Đồng nghĩa
Từ ghép có 似
Thành ngữ có 似
- 似是而非 — Tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
- 似曾相识 — Cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
- 如花似玉 — Dịu dàng như hoa, tinh tế như ngọc quý
- 如狼似虎 — Tàn nhẫn
- 如饥似渴 — Khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng
- 如胶似漆 — Dính nhau như keo (chỉ tình yêu)
- 归心似箭 — Với tấm lòng mong mỏi trở về nhà
- 骄阳似火 — Mặt trời chiếu sáng gay gắt
- 柔情似水 — Dịu dàng và mềm mại như nước
- 光阴似箭 — Thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ); Thời gian trôi nhanh quá!
- 侯门似海 — Cửa nhà quyền quý như biển cả
- 似水年华 — Năm tháng trôi qua như nước
- 大奸似忠 — Người xảo trá nhất thường tỏ ra trung thực nhất
- 逐次近似 — Giá trị xấp xỉ liên tiếp
Câu ví dụ với 似
- 我军似潮水般大踏步前进。 Quân ta tiến mạnh như vữ bão.Tatoeba #3541772
- 光阴飞似箭,水果飞似蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8697777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
似 nghĩa là gì?
似 (sì, shì) nghĩa là dường như, có vẻ.
似 đọc thế nào?
似 đọc là sì (pinyin).
Âm Hán Việt của 似 là gì?
Âm Hán Việt của 似 là "tự".