体育
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體育
体育 nghĩa là thể thao, giáo dục thể chất.
Nghĩa của 体育
tǐyù
THỂ DỤCDanh từphồn thể 體育- Thể thao
- Giáo dục thể chất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 体育
Đồng nghĩa
Từ ghép có 体育
Câu ví dụ với 体育
- 体育有益健康。 Thể thao tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
体育 nghĩa là gì?
体育 (tǐyù) nghĩa là thể thao, giáo dục thể chất.
体育 đọc thế nào?
体育 đọc là tǐyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 体育 là gì?
Âm Hán Việt của 体育 là "thể dục".