运动
Phồn thể: 運動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
运动 nghĩa là thể thao, vận động, phong trào.
Nghĩa của 运动
yùndòng
VẬN ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 運動- Thể thao, vận động
- Phong trào
- Chuyển động
- Di chuyển
- Tập thể dục
- Thể thao
- Vận động
- Chiến dịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 运动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 运动
Thành ngữ có 运动
- 冰上运动 — Thể thao trên băng
Câu ví dụ với 运动
- 运动有益健康。 Thể thao tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
运动 nghĩa là gì?
运动 (yùndòng) nghĩa là thể thao, vận động, phong trào.
运动 đọc thế nào?
运动 đọc là yùndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 运动 là gì?
Âm Hán Việt của 运动 là "vận động".