TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng)

运动 nghĩa là thể thao, vận động, phong trào.

Nghĩa của 运动

yùndòng

VẬN ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 運動
  1. Thể thao, vận động
  2. Phong trào
  3. Chuyển động
  4. Di chuyển
  5. Tập thể dục
  6. Thể thao
  7. Vận động
  8. Chiến dịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 运动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 运动

Thành ngữ có 运动

Câu ví dụ với 运动

  • 运动有益健康。 Thể thao tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

运动 nghĩa là gì?

运动 (yùndòng) nghĩa là thể thao, vận động, phong trào.

运动 đọc thế nào?

运动 đọc là yùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动 là gì?

Âm Hán Việt của 运动 là "vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.