相体裁衣 — May quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế
Câu hỏi thường gặp
体裁 nghĩa là gì?
体裁 (tǐcái) nghĩa là thể loại, phong cách.
体裁 đọc thế nào?
体裁 đọc là tǐcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 体裁 là gì?
Âm Hán Việt của 体裁 là "thể tài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.