TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俐

lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: lợi, lỵ

俐 nghĩa là thông minh.

Nghĩa của 俐

lì

LỢI
  1. Thông minh

Từ ghép có 俐

Thành ngữ có 俐

  • 聪明伶俐 — Sáng dạ; thông minh; lanh lợi
  • 伶牙俐齿 — Thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
  • 口齿伶俐 — Ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương

Câu hỏi thường gặp

俐 nghĩa là gì?

俐 (lì) nghĩa là thông minh.

俐 đọc thế nào?

俐 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 俐 là gì?

Âm Hán Việt của 俐 là "lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.