保镖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 保鏢
保镖 nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của 保镖
bǎobiāo
Danh từ, Động từphồn thể 保鏢- Vệ sĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保镖
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
保镖 nghĩa là gì?
保镖 (bǎobiāo) nghĩa là vệ sĩ.
保镖 đọc thế nào?
保镖 đọc là bǎobiāo (pinyin).