倾向
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傾向
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuynh hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
倾向 nghĩa là xu hướng, khuynh hướng.
Nghĩa của 倾向
qīngxiàng
KHUYNH HƯỚNGDanh từ, Động từphồn thể 傾向- Xu hướng
- Khuynh hướng
- Định hướng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倾向
Đồng nghĩa
Từ ghép có 倾向
Thành ngữ có 倾向
- 不良倾向 — Xu hướng có hại
Câu hỏi thường gặp
倾向 nghĩa là gì?
倾向 (qīngxiàng) nghĩa là xu hướng, khuynh hướng.
倾向 đọc thế nào?
倾向 đọc là qīngxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 倾向 là gì?
Âm Hán Việt của 倾向 là "khuynh hướng".