TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾向

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qīngxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾向

Âm Hán Việt KHUYNH HƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuynh hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

倾向 nghĩa là xu hướng, khuynh hướng.

Nghĩa của 倾向

qīngxiàng

KHUYNH HƯỚNGDanh từ, Động từphồn thể 傾向
  1. Xu hướng
  2. Khuynh hướng
  3. Định hướng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倾向

Đồng nghĩa

Từ ghép có 倾向

Thành ngữ có 倾向

Câu hỏi thường gặp

倾向 nghĩa là gì?

倾向 (qīngxiàng) nghĩa là xu hướng, khuynh hướng.

倾向 đọc thế nào?

倾向 đọc là qīngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾向 là gì?

Âm Hán Việt của 倾向 là "khuynh hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.