储币
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 儲幣
储币 nghĩa là gửi tiền.
Nghĩa của 储币
chǔbì
TRỮ TỆĐộng từphồn thể 儲幣- Gửi tiền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 储币
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
储币 nghĩa là gì?
储币 (chǔbì) nghĩa là gửi tiền.
储币 đọc thế nào?
储币 đọc là chǔbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 储币 là gì?
Âm Hán Việt của 储币 là "trữ tệ".