儿孙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 兒孫
儿孙 nghĩa là con cháu.
Nghĩa của 儿孙
érsūn
NHI TÔNDanh từphồn thể 兒孫- Con cháu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 儿孙
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
儿孙 nghĩa là gì?
儿孙 (érsūn) nghĩa là con cháu.
儿孙 đọc thế nào?
儿孙 đọc là érsūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 儿孙 là gì?
Âm Hán Việt của 儿孙 là "nhi tôn".