全天
giọng máy của trình duyệt
全天 nghĩa là cả ngày.
Nghĩa của 全天
quántiān
TOÀN THIÊNDanh từ- Cả ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全天
Đồng nghĩa
Từ ghép có 全天
Câu hỏi thường gặp
全天 nghĩa là gì?
全天 (quántiān) nghĩa là cả ngày.
全天 đọc thế nào?
全天 đọc là quántiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 全天 là gì?
Âm Hán Việt của 全天 là "toàn thiên".