TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全身

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
quánshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN THÂN

全身 nghĩa là toàn bộ cơ thể.

Nghĩa của 全身

quánshēn

TOÀN THÂNDanh từ, Động từ
  1. Toàn bộ cơ thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全身

Đồng nghĩa

Từ ghép có 全身

Thành ngữ có 全身

  • 全身而退 — Thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn

Câu ví dụ với 全身

  • 我全身酸痛。 Wǒ quánshēn suāntòng.Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917936
  • 我全身疼痛。 Wǒ quánshēn téngtòng.Tôi bị đau toàn thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11199834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

全身 nghĩa là gì?

全身 (quánshēn) nghĩa là toàn bộ cơ thể.

全身 đọc thế nào?

全身 đọc là quánshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 全身 là gì?

Âm Hán Việt của 全身 là "toàn thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.