公证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公證
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公证 nghĩa là công chứng, được công chứng.
Nghĩa của 公证
gōngzhèng
CÔNG CHỨNGĐộng từphồn thể 公證- Công chứng
- Được công chứng
- Xác nhận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公证
Đồng nghĩa
Từ ghép có 公证
Câu hỏi thường gặp
公证 nghĩa là gì?
公证 (gōngzhèng) nghĩa là công chứng, được công chứng.
公证 đọc thế nào?
公证 đọc là gōngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公证 là gì?
Âm Hán Việt của 公证 là "công chứng".