TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公证

gōngzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公證

Âm Hán Việt CÔNG CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公证 nghĩa là công chứng, được công chứng.

Nghĩa của 公证

gōngzhèng

CÔNG CHỨNGĐộng từphồn thể 公證
  1. Công chứng
  2. Được công chứng
  3. Xác nhận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公证

Đồng nghĩa

Từ ghép có 公证

Câu hỏi thường gặp

公证 nghĩa là gì?

公证 (gōngzhèng) nghĩa là công chứng, được công chứng.

公证 đọc thế nào?

公证 đọc là gōngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公证 là gì?

Âm Hán Việt của 公证 là "công chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.