TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农村

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nóngcūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農村

Âm Hán Việt NÔNG THÔN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

农村 nghĩa là khu vực nông thôn, làng.

Nghĩa của 农村

nóngcūn

NÔNG THÔNDanh từphồn thể 農村
  1. Khu vực nông thôn
  2. Làng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 农村

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 农村

  • 在这二百年来,有很多人从农村搬到了市区居住。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

农村 nghĩa là gì?

农村 (nóngcūn) nghĩa là khu vực nông thôn, làng.

农村 đọc thế nào?

农村 đọc là nóngcūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 农村 là gì?

Âm Hán Việt của 农村 là "nông thôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.