决策
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 決策
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
决策 nghĩa là quyết định chiến lược, ra quyết sách.
Nghĩa của 决策
juécè
QUYẾT SÁCHĐộng từ, Danh từphồn thể 決策- Quyết định chiến lược
- Ra quyết sách
- Quyết định chính sách
- Xác định chính sách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决策
Đồng nghĩa
Từ ghép có 决策
Câu hỏi thường gặp
决策 nghĩa là gì?
决策 (juécè) nghĩa là quyết định chiến lược, ra quyết sách.
决策 đọc thế nào?
决策 đọc là juécè (pinyin).
Âm Hán Việt của 决策 là gì?
Âm Hán Việt của 决策 là "quyết sách".