冷冷清清 (lěnglěngqīngqīng) nghĩa là vắng vẻ, hoang vắng.
冷冷清清 đọc thế nào?
冷冷清清 đọc là lěnglěngqīngqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷冷清清 là gì?
Âm Hán Việt của 冷冷清清 là "lãnh lãnh thanh thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.