大义凛然 — Cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể
Câu hỏi thường gặp
凛 nghĩa là gì?
凛 (lǐn) nghĩa là lạnh, rùng mình vì lạnh.
凛 đọc thế nào?
凛 đọc là lǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 凛 là gì?
Âm Hán Việt của 凛 là "lẫm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.