出色
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出色 nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc.
Nghĩa của 出色
chūsè
XUẤT SẮCTính từ- Đáng chú ý; xuất sắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出色
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 出色
- 当行出色 — Xuất sắc trong lĩnh vực của mình
Câu hỏi thường gặp
出色 nghĩa là gì?
出色 (chūsè) nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc.
出色 đọc thế nào?
出色 đọc là chūsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 出色 là gì?
Âm Hán Việt của 出色 là "xuất sắc".