TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出色

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chūsè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT SẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

出色 nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc.

Nghĩa của 出色

chūsè

XUẤT SẮCTính từ
  1. Đáng chú ý; xuất sắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出色

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 出色

  • 当行出色 — Xuất sắc trong lĩnh vực của mình

Câu hỏi thường gặp

出色 nghĩa là gì?

出色 (chūsè) nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc.

出色 đọc thế nào?

出色 đọc là chūsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 出色 là gì?

Âm Hán Việt của 出色 là "xuất sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.