TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分发

fēnfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分發

Âm Hán Việt PHÂN PHÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分发 nghĩa là phân phát, phân phối.

Nghĩa của 分发

fēnfā

PHÂN PHÁTĐộng từphồn thể 分發
  1. Phân phát
  2. Phân phối
  3. Phân công (ai đó vào một công việc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分发

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

分发 nghĩa là gì?

分发 (fēnfā) nghĩa là phân phát, phân phối.

分发 đọc thế nào?

分发 đọc là fēnfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 分发 là gì?

Âm Hán Việt của 分发 là "phân phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.