TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發, 髮

Âm Hán Việt PHÁT
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: phát

发 nghĩa là gửi đi, bộc lộ.

Nghĩa của 发

fā

PHÁTphồn thể 發
  1. Gửi đi
  2. Bộc lộ (cảm xúc của một người)
  3. Phát hành
  4. Phát triển
  5. Kiếm được nhiều tiền
  6. Lượng từ cho phát súng (phát)

fà

PHÁTphồn thể 髮
  1. Tóc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发

Đồng nghĩa

Từ ghép có 发

Thành ngữ có 发

Câu ví dụ với 发

  • Lidia有金色的直发。 Lidia có mái tóc thẳng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768342

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

发 nghĩa là gì?

发 (fā, fà) nghĩa là gửi đi, bộc lộ.

发 đọc thế nào?

发 đọc là fā (pinyin).

Âm Hán Việt của 发 là gì?

Âm Hán Việt của 发 là "phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.