营造
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 營造
营造 nghĩa là xây dựng, thi công.
Nghĩa của 营造
yíngzào
DOANH TẠOĐộng từphồn thể 營造- Xây dựng (nhà cửa)
- Thi công
- Tạo ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 营造
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
营造 nghĩa là gì?
营造 (yíngzào) nghĩa là xây dựng, thi công.
营造 đọc thế nào?
营造 đọc là yíngzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 营造 là gì?
Âm Hán Việt của 营造 là "doanh tạo".