判例
giọng máy của trình duyệt
判例 nghĩa là án lệ.
Nghĩa của 判例
pànlì
PHÁN LỆDanh từ- Án lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 判例
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
判例 nghĩa là gì?
判例 (pànlì) nghĩa là án lệ.
判例 đọc thế nào?
判例 đọc là pànlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 判例 là gì?
Âm Hán Việt của 判例 là "phán lệ".