判断
Phồn thể: 判斷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
判断 nghĩa là phán đoán, xác định.
Nghĩa của 判断
pànduàn
PHÁN ĐOÁNDanh từ, Động từphồn thể 判斷- Phán đoán
- Xác định
- Phán xét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 判断
Đồng nghĩa
Từ ghép có 判断
Câu ví dụ với 判断
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
判断 nghĩa là gì?
判断 (pànduàn) nghĩa là phán đoán, xác định.
判断 đọc thế nào?
判断 đọc là pànduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 判断 là gì?
Âm Hán Việt của 判断 là "phán đoán".