TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

判断

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pànduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 判斷

Âm Hán Việt PHÁN ĐOÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

判断 nghĩa là phán đoán, xác định.

Nghĩa của 判断

pànduàn

PHÁN ĐOÁNDanh từ, Động từphồn thể 判斷
  1. Phán đoán
  2. Xác định
  3. Phán xét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 判断

Đồng nghĩa

Từ ghép có 判断

Câu ví dụ với 判断

  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

判断 nghĩa là gì?

判断 (pànduàn) nghĩa là phán đoán, xác định.

判断 đọc thế nào?

判断 đọc là pànduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 判断 là gì?

Âm Hán Việt của 判断 là "phán đoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.