TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

评

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
píng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 評

Âm Hán Việt BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: bình

评 nghĩa là thảo luận, bình luận.

Nghĩa của 评

píng

BÌNHphồn thể 評
  1. Thảo luận
  2. Bình luận
  3. Phê bình
  4. Đánh giá; định giá
  5. Chọn lựa (qua đánh giá công khai)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 评

Đồng nghĩa

Từ ghép có 评

Thành ngữ có 评

  • 评头论足 — Đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ ngoại hình của phụ nữ
  • 评头品足 — Đưa ra nhận xét vu vơ về ngoại hình của phụ nữ
  • 佳评如潮 — Một hiện tượng

Câu hỏi thường gặp

评 nghĩa là gì?

评 (píng) nghĩa là thảo luận, bình luận.

评 đọc thế nào?

评 đọc là píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 评 là gì?

Âm Hán Việt của 评 là "bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.