评
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 評
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: bình
评 nghĩa là thảo luận, bình luận.
Nghĩa của 评
píng
BÌNHphồn thể 評- Thảo luận
- Bình luận
- Phê bình
- Đánh giá; định giá
- Chọn lựa (qua đánh giá công khai)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 评
Đồng nghĩa
Từ ghép có 评
Thành ngữ có 评
Câu hỏi thường gặp
评 nghĩa là gì?
评 (píng) nghĩa là thảo luận, bình luận.
评 đọc thế nào?
评 đọc là píng (pinyin).
Âm Hán Việt của 评 là gì?
Âm Hán Việt của 评 là "bình".