TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

润

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潤

Âm Hán Việt NHUẬN
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhuận, cân

润 nghĩa là ẩm, bóng, làm ẩm, bôi trơn.

Nghĩa của 润

rùn

NHUẬNphồn thể 潤
  1. Ẩm; bóng; mượt
  2. Làm ẩm; bôi trơn
  3. Tô điểm; nâng cao
  4. Lợi nhuận; thù lao
  5. từ mới khoảng 2021, tiếng lóng, từ mượn từ "run" Di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 润

Đồng nghĩa

Từ ghép có 润

Thành ngữ có 润

  • 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích

Câu hỏi thường gặp

润 nghĩa là gì?

润 (rùn) nghĩa là ẩm, bóng, làm ẩm, bôi trơn.

润 đọc thế nào?

润 đọc là rùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 润 là gì?

Âm Hán Việt của 润 là "nhuận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.