润
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潤
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhuận, cân
润 nghĩa là ẩm, bóng, làm ẩm, bôi trơn.
Nghĩa của 润
rùn
NHUẬNphồn thể 潤- Ẩm; bóng; mượt
- Làm ẩm; bôi trơn
- Tô điểm; nâng cao
- Lợi nhuận; thù lao
- từ mới khoảng 2021, tiếng lóng, từ mượn từ "run" Di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 润
Đồng nghĩa
Từ ghép có 润
Thành ngữ có 润
- 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích
Câu hỏi thường gặp
润 nghĩa là gì?
润 (rùn) nghĩa là ẩm, bóng, làm ẩm, bôi trơn.
润 đọc thế nào?
润 đọc là rùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 润 là gì?
Âm Hán Việt của 润 là "nhuận".