别无
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別無
别无 nghĩa là không có.
Nghĩa của 别无
biéwú
BIỆT VÔphồn thể 別無- Không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
Từ ghép có 别无
Thành ngữ có 别无
Câu hỏi thường gặp
别无 nghĩa là gì?
别无 (biéwú) nghĩa là không có.
别无 đọc thế nào?
别无 đọc là biéwú (pinyin).
Âm Hán Việt của 别无 là gì?
Âm Hán Việt của 别无 là "biệt vô".