刻苦
giọng máy của trình duyệt
刻苦 nghĩa là chăm chỉ, cần cù.
Nghĩa của 刻苦
kèkǔ
KHẮC KHỔTính từ, Phó từ, Động từ- Chăm chỉ
- Cần cù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刻苦
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 刻苦
Thành ngữ có 刻苦
- 刻苦耐劳 — Chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
Câu hỏi thường gặp
刻苦 nghĩa là gì?
刻苦 (kèkǔ) nghĩa là chăm chỉ, cần cù.
刻苦 đọc thế nào?
刻苦 đọc là kèkǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 刻苦 là gì?
Âm Hán Việt của 刻苦 là "khắc khổ".