TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前往

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qiánwǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN VÃNG

前往 nghĩa là đi đến, tiến về.

Nghĩa của 前往

qiánwǎng

TIỀN VÃNGĐộng từ, Phó từ
  1. Đi đến; tiến về; đi tới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前往

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前往 nghĩa là gì?

前往 (qiánwǎng) nghĩa là đi đến, tiến về.

前往 đọc thế nào?

前往 đọc là qiánwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前往 là gì?

Âm Hán Việt của 前往 là "tiền vãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.