前往
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
前往 nghĩa là đi đến, tiến về.
Nghĩa của 前往
qiánwǎng
TIỀN VÃNGĐộng từ, Phó từ- Đi đến; tiến về; đi tới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前往
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前往 nghĩa là gì?
前往 (qiánwǎng) nghĩa là đi đến, tiến về.
前往 đọc thế nào?
前往 đọc là qiánwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 前往 là gì?
Âm Hán Việt của 前往 là "tiền vãng".