TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先行

xiānxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾN HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

先行 nghĩa là đi trước, tiến hành trước.

Nghĩa của 先行

xiānxíng

TIẾN HÀNHĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từ
  1. Bắt đầu trước người khác; đi trước
  2. Tiến hành trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先行

Đồng nghĩa

Từ ghép có 先行

Câu hỏi thường gặp

先行 nghĩa là gì?

先行 (xiānxíng) nghĩa là đi trước, tiến hành trước.

先行 đọc thế nào?

先行 đọc là xiānxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 先行 là gì?

Âm Hán Việt của 先行 là "tiến hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.