TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趋向

qūxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趨向

Âm Hán Việt XU HƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xu hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

趋向 nghĩa là phương hướng, xu hướng, nghiêng về.

Nghĩa của 趋向

qūxiàng

XU HƯỚNGĐộng từ, Danh từphồn thể 趨向
  1. Phương hướng; xu hướng
  2. Nghiêng về

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 趋向

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

趋向 nghĩa là gì?

趋向 (qūxiàng) nghĩa là phương hướng, xu hướng, nghiêng về.

趋向 đọc thế nào?

趋向 đọc là qūxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 趋向 là gì?

Âm Hán Việt của 趋向 là "xu hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.