强化
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強化
强化 nghĩa là củng cố, tăng cường.
Nghĩa của 强化
qiánghuà
CƯỜNG HÓAĐộng từphồn thể 強化- Củng cố
- Tăng cường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强化
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强化 nghĩa là gì?
强化 (qiánghuà) nghĩa là củng cố, tăng cường.
强化 đọc thế nào?
强化 đọc là qiánghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 强化 là gì?
Âm Hán Việt của 强化 là "cường hóa".